Thống kê nhãn hiệu theo loại lĩnh vực
Thống kê số liệu nhãn hiệu theo đơn vị hành chính
Thống kê nhãn hiệu theo năm
Tra cứu bảo hộ nhãn hiệu
Kiểm tra trùng lặp
| STT | Số đơn | Nhóm ngành | Tên nhãn hiệu/ Chủ đơn/Địa chỉ | Hình ảnh | Ngày công bố | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2411 | VN-4-2003-11556 | Thiết bị gia dụng | Đạt Tựu Thành PLASTIC Lục Thoại Bình Số 369 F, ấp Phú Dân, xã Phú Hưng, thị xã Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
|
25/08/2005 |
Hết hạn
|
| 2412 | VN-4-2004-07007 | Nông nghiệp | HOANG TRONG DNTN Hoàng Trọng Số 31 khu phố 2, phường 7, thị xã Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
|
25/08/2005 |
Từ chối
|
| 2413 | VN-4-2004-03617 | Nông nghiệp | Hải Phượng HP Phạm Thị Thanh Phượng ấp 8, xã Sơn Phú, huyện Giồng Trôm, tỉnh Bến Tre |
|
25/08/2005 |
Cấp bằng
|
| 2414 | VN-4-2004-02736 | Nông nghiệp | QUANG VINH Phạm Thị Thanh Phượng ấp 8 xã Sơn Phú, huyện Giồng Trôm, tỉnh Bến Tre |
|
25/08/2005 |
Cấp bằng
|
| 2415 | VN-4-2004-01543 | Nông nghiệp | Hải Phượng Phạm Thị Thanh Phượng ấp 8 xã Sơn Phú, huyện Giồng Trôm, tỉnh Bến Tre |
|
25/08/2005 |
Cấp bằng
|
| 2416 | VN-4-2004-03015 | Nông nghiệp | Phú Vinh Doanh nghiệp tư nhân Trương Phú Vinh 348D ấp Phú Chiến, xã Phú Hưng, thị xã Bến Tre |
|
25/08/2005 |
Hết hạn
|
| 2417 | VN-4-2004-01329 | Nông nghiệp | MĐ Minh Đạt Minh Đạt Số 482 C, ấp Phú Hào, xã Phú Hưng, thị xã Bến Tre |
|
25/08/2005 |
Hết hạn
|
| 2418 | VN-4-2005-01727 | Nông nghiệp | BƯởI HH HƯƠNG HồNG Nguyễn Văn Sốt Số: 882 ấp Tân Long 2, xã Tân Thành Bình, huyện Mỏ Cày, tỉnh Bến Tre |
|
25/08/2005 |
Hết hạn
|
| 2419 | VN-4-2005-01850 | Nông nghiệp | BH BAO HUONG Bà Trần Thị Cẩm Linh Số: 74/8 khóm III Thị Trấn Chợ Lách, tỉnh Bến Tre |
|
25/08/2005 |
Từ chối
|
| 2420 | VN-4-2005-00475 | Nông nghiệp | NP Kẹo Dừa Ngân Phát Cơ sở Ngân Phát(VN) Số 27D Nguyễn Văn Tư, phường 7, thị xã Bến Tre, tỉnh Bến Tre 29/10/2010 |
|
25/07/2005 |
Hết hạn
|