Thống kê nhãn hiệu theo loại lĩnh vực
Thống kê số liệu nhãn hiệu theo đơn vị hành chính
Thống kê nhãn hiệu theo năm
Tra cứu bảo hộ nhãn hiệu
Kiểm tra trùng lặp
| STT | Số đơn | Nhóm ngành | Tên nhãn hiệu/ Chủ đơn/Địa chỉ | Hình ảnh | Ngày công bố | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2431 | VN-4-2004-13422 | Nông nghiệp | HONG TRANG Đỗ Thanh Tâm Số 58/8 đường Trưng Trắc, ô 4 Thị Trấn Ba Tri, huyện Ba Tri, tỉnh Bến Tre |
|
27/06/2005 |
Từ chối
|
| 2432 | VN-4-2004-13838 | Sức khỏe | BREK TAB Công ty Liên Doanh Meyer - BPC 6A3, Quốc lộ 60, Phường Phú Tân, Thành phố Bến Tre, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
|
27/06/2005 |
Hết hạn
|
| 2433 | VN-4-2004-11538 | Nông nghiệp | Sầu Riêng cơm vàng hạt lép Hoàng Nam Trần Hoàng Nam Số 211/28 ấp Phú Thới, xã Tân Thiềng, huyện Chợ Lách, tỉnh Bến Tre |
|
25/05/2005 |
Hết hạn
|
| 2434 | VN-4-2004-11539 | Dịch vụ kinh doanh | TIEN DAT THANH DNTN Tiến Đạt Thành Số 287/2 - ấp 10 - Thị trấn Thạnh Phú - huyện Thạnh Phú - tỉnh Bến Tre |
|
25/05/2005 |
Từ chối
|
| 2435 | VN-4-2004-10634 | Nông nghiệp | AQUIMEX Công ty xuất nhập khẩu lâm thuỷ sản Bến Tre Số 71 khu phố III, thị trấn Châu Thành, huyện Châu Thành, tỉnh Bến Tre. |
|
25/05/2005 |
Hết hạn
|
| 2436 | VN-4-2004-11188 | Nông nghiệp | HAO HAO Trúc Lan Số 171A1, khu phố 1, Phường 7, thị xã Bến Tre |
|
25/05/2005 |
Từ chối
|
| 2437 | VN-4-2003-04687 | Nông nghiệp | PHáT LộC Công ty TNHH dừa Đăng Khoa Số 33A, ấp Mỹ Đức, xã Bình Phú, thành phố Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
|
25/05/2005 |
Cấp bằng
|
| 2438 | VN-4-2004-11189 | Dịch vụ kinh doanh | Hữu Phước Doanh nghiệp tư nhân Hữu Phước Số 121, đường Nguyễn Đình Chiểu, phường An Hội, thành phố Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
|
25/05/2005 |
Cấp bằng
|
| 2439 | VN-4-2004-12001 | Nông nghiệp | THANH HUONG Công ty TNHH thương mại Trúc Hương Bến Tre Số 320C Hoàng Lam, phường 5, thị xã Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
|
25/05/2005 |
Từ chối
|
| 2440 | VN-4-2003-11049 | Nông nghiệp | Sơn Đăng Lê Văn Sơn ấp Tân An, xã Long Thới, huyện Chợ Lách, tỉnh Bến Tre |
|
25/04/2005 |
Cấp bằng
|