Thống kê nhãn hiệu theo loại lĩnh vực
Thống kê số liệu nhãn hiệu theo đơn vị hành chính
Thống kê nhãn hiệu theo năm
Tra cứu bảo hộ nhãn hiệu
Kiểm tra trùng lặp
| STT | Số đơn | Nhóm ngành | Tên nhãn hiệu/ Chủ đơn/Địa chỉ | Hình ảnh | Ngày công bố | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2421 | VN-4-2005-00473 | Nông nghiệp | CAT TUONG Cơ sở Thanh Nhã 406 Khu phố 6, phường Phú Khương, thị xã Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
|
25/07/2005 |
Từ chối
|
| 2422 | VN-4-2004-14474 | Nông nghiệp | TUAN PHAT Cơ sở kẹo dừa Tuấn Phát 391D ấp An Thuận, xã Mỹ Thạnh An, thị xã Bến Tre |
|
25/07/2005 |
Từ chối
|
| 2423 | VN-4-2003-11621 | Sức khỏe | MYERCEMOL Công ty Liên Doanh Meyer - BPC 6A3, Quốc lộ 60, Phường Phú Tân, Thành phố Bến Tre, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
|
25/07/2005 |
Cấp bằng
|
| 2424 | VN-4-2003-06775 | Xây dựng | TD THàNH ĐạT Công ty cổ phần Thành Đạt(VN) Số 09/D4 Nguyễn Thị Định, xã Phú Hưng, thị xã Bến Tre, tỉnh Bến Tre 12/11/2013 |
|
25/07/2005 |
Cấp bằng
|
| 2425 | VN-4-2003-11625 | Sức khỏe | NORPER-MPS Công ty MEYER PHARMACEUTICALS LTD. Văn phòng đại diện tại 646T Nguyễn Trãi, phường 11, quận 5, thành phố Hồ Chí Minh |
|
25/07/2005 |
Hết hạn
|
| 2426 | VN-4-2005-00235 | Sức khỏe | SORECOOL LOZ. Công ty liên doanh MEYER- BPC 6A3, Quốc lộ 60, Phường Phú Tân, Thành phố Bến Tre, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
|
25/07/2005 |
Hết hạn
|
| 2427 | VN-4-2005-00474 | Nông nghiệp | TAI PHAT [Tài Phát] Cơ sở Đại Phát - Phát Tài Số 89B khu phố 2, phường 7, thị xã Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
|
25/07/2005 |
Hết hạn
|
| 2428 | VN-4-2004-12715 | Nông nghiệp | Vạn Phú Phạm Ngọc Vũ ấp Mỹ Đức, xã Mỹ Thành, huyện Châu Thành, tỉnh Bến Tre |
|
27/06/2005 |
Cấp bằng
|
| 2429 | VN-4-2003-11047 | Nông nghiệp | XUÂN HOà Hộ kinh doanh Xuân Hoà Số 277D1, khu phố 4, phường 7, thành phố Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
|
27/06/2005 |
Cấp bằng
|
| 2430 | VN-4-2004-13850 | Sức khỏe | DOLER SMOOTH KING SIZE Nhà máy thuốc lá Bến Tre Số 903, quốc lộ 60 phường Phú Khương, thị xã Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
|
27/06/2005 |
Từ chối
|