Thống kê nhãn hiệu theo loại lĩnh vực
Thống kê số liệu nhãn hiệu theo đơn vị hành chính
Thống kê nhãn hiệu theo năm
Tra cứu bảo hộ nhãn hiệu
Kiểm tra trùng lặp
| STT | Số đơn | Nhóm ngành | Tên nhãn hiệu/ Chủ đơn/Địa chỉ | Hình ảnh | Ngày công bố | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2401 | VN-4-2005-05544 | Nông nghiệp | ROCKY Công ty TNHH sản xuất nước tinh khiết Bảo Long ấp Phú Chiến (thửa số 591, tờ bản đồ số 25), Xã Phú Hưng, Thành phố Bến Tre, Bến Tre |
|
26/12/2005 |
Hết hạn
|
| 2402 | VN-4-2003-11052 | Nông nghiệp | Tân Phước Hưng TPH Nước Màu Dừa Tân Phước Hưng 58C ấp Phú Chánh, xã Phú Hưng, thị xã Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
|
25/11/2005 |
Cấp bằng
|
| 2403 | VN-4-2005-03697 | Dịch vụ kinh doanh | FAKAMI Cơ sở Quang Vinh Tổ 1, khu phố 4, thị trấn Châu Thành, huyện Châu Thành, tỉnh Bến Tre |
|
25/11/2005 |
Cấp bằng
|
| 2404 | VN-4-2004-07094 | Nông nghiệp | DA PHUOC HOI Hợp tác xã sản xuất bánh phồng Đa Phước Hội ấp Hội An- xã Đa Phước Hội - Huyện Mỏ Cày - tỉnh Bến tre |
|
25/10/2005 |
Từ chối
|
| 2405 | VN-4-2004-02738 | Nông nghiệp | BảY ý Bảy ý Số 267/12 ấp Tân Phú, xã Sơn Định, huyện Chợ Lách, tỉnh Bến Tre |
|
26/09/2005 |
Hết hạn
|
| 2406 | VN-4-2004-03614 | Dịch vụ kinh doanh | YG YếN GIAO Trần Thị Giồng ấp Tân Thới, xã Sơn Định, huyện Chợ Lách, tỉnh Bến Tre |
|
26/09/2005 |
Cấp bằng
|
| 2407 | VN-4-2005-01992 | Nông nghiệp | CA PHE LT LAM TRUNG Cơ sở Lâm Trung ấp 5, xã Tân Thạch, huyện Châu Thành, tỉnh Bến Tre |
|
26/09/2005 |
Từ chối
|
| 2408 | VN-4-2005-01993 | Nông nghiệp | BL BAO LONG Công ty TNHH sản xuất nước tinh khiết Bảo Long ấp Phú Chiến ( thữa số 591, tờ bản đồ số 25) - xã Phú Hưng- Thị xã Bến Tre- tỉnh Bến Tre |
|
25/08/2005 |
Từ chối
|
| 2409 | VN-4-2003-10978 | Thiết bị gia dụng | TL Thanh Liêm Hợp tác xã sản xuất kinh doanh Kềm Kéo 201 ấp Chợ, xã Mỹ Thạnh, huyện Giồng Trôm, tỉnh Bến Tre |
|
25/08/2005 |
Hết hạn
|
| 2410 | VN-4-2004-01542 | Nông nghiệp | Phú Lộc PL Cơ sở Lê Minh Tâm ấp Nghĩa Huấn, xã Mỹ Thạnh, huyện Giồng Trôm, tỉnh Bến Tre |
|
25/08/2005 |
Hết hạn
|