Thống kê nhãn hiệu theo loại lĩnh vực

Thống kê số liệu nhãn hiệu theo đơn vị hành chính

Thống kê nhãn hiệu theo năm

Tra cứu bảo hộ nhãn hiệu Kiểm tra trùng lặp
STT Số đơn Nhóm ngành Tên nhãn hiệu/ Chủ đơn/Địa chỉ Hình ảnh Ngày công bố Trạng thái
2441 VN-4-2003-06774 Nghiên cứu và Công nghệ TĐ Trần Đạt
Trần Đạt
Số 2, Lê Qúi Đôn, phường 1, thị xã Bến Tre, tỉnh Bến Tre
VN-4-2003-06774_1.jpg 25/04/2005
Hết hạn
2442 VN-4-2004-10577 Dịch vụ kinh doanh Hoàng Sơn
DNTN Hoàng Sơn
Số 232 ấp Bờ Bàu, xã Mỹ Chánh, huyện Ba Tri, tỉnh Bến Tre
VN-4-2004-10577_1.jpg 25/04/2005
Hết hạn
2443 VN-4-2004-10077 Sức khỏe SAMSON
Nhà máy thuốc lá Bến Tre
Số 90A3, Quốc lộ 60, phường Phú Khương, Thị xã Bến Tre, tỉnh Bến Tre
VN-4-2004-10077_1.jpg 25/04/2005
Từ chối
2444 VN-4-2003-06221 Nông nghiệp TREXIMCO
Công ty sản xuất kinh doanh xuất nhập khẩu Trúc Giang
Số 37 đường Cách mạng tháng 8, thị xã Bến Tre, tỉnh Bến Tre
VN-4-2003-06221_1.jpg 25/04/2005
Hết hạn
2445 VN-4-2004-02731 Nông nghiệp SP .
DNTN Sơn Phú
Số 340B Nguyễn Đình Chiểu, phường 8, Thị xã Bến Tre, tỉnh Bến Tre
VN-4-2004-02731_1.jpg 25/04/2005
Từ chối
2446 VN-4-2004-09905 Nông nghiệp HOANG HUNG
Đỗ Ngọc Kim Tuyết
ấp 2, xã Tam Phước, huyện Châu Thành, tỉnh Bến Tre
VN-4-2004-09905_1.jpg 25/04/2005
Từ chối
2447 VN-4-2004-10506 Dịch vụ kinh doanh NÔNG PHú ĐIềN BƯởI DA XANH
Đinh Phước Điền
Số 46 ấp Phú Chiến, xã Phú Hưng, thị xã Bến Tre, tỉnh Bến Tre
VN-4-2004-10506_1.jpg 25/03/2005
Hết hạn
2448 VN-4-2004-08122 Dịch vụ kinh doanh Cẩm Hương
DNTN Cẩm Hương
Số 62/29 ấp Vĩnh Hưng 1, xã Vĩnh Thành, huyện Chợ Lách, tỉnh Bến Tre
VN-4-2004-08122_1.jpg 27/01/2005
Hết hạn
2449 VN-4-2004-07680 Nông nghiệp DUY TÂN
Thanh Bình
Số 153B, ấp Mỹ An B, xã Mỹ Thạnh An, thị xã Bến Tre, tỉnh Bến Tre
VN-4-2004-07680_1.jpg 27/01/2005
Hết hạn
2450 VN-4-2004-07679 Nông nghiệp BáNH TRUNG THU BQ Bảo Quỳnh
Võ Thị Ngọc Lan
ấp 6 thị trấn Giồng Trôm, huyện Giồng Trôm, tỉnh Bến Tre
VN-4-2004-07679_1.jpg 27/01/2005
Hết hạn