Thống kê nhãn hiệu theo loại lĩnh vực
Thống kê số liệu nhãn hiệu theo đơn vị hành chính
Thống kê nhãn hiệu theo năm
Tra cứu bảo hộ nhãn hiệu
Kiểm tra trùng lặp
| STT | Số đơn | Nhóm ngành | Tên nhãn hiệu/ Chủ đơn/Địa chỉ | Hình ảnh | Ngày công bố | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2531 | VN-4-2003-09539 | Nông nghiệp | QB Quốc Bảo Đồng Khởi Nước uống đóng chai Công ty TNHH sản xuất nước tinh khiết Quốc Bảo(VN) ấp 1 (thửa số: 55-57), tỉnh lộ 884, xã Sơn Đông, thị xã Bến Tre, tỉnh Bến Tre. 19/06/2012 |
|
25/05/2004 |
Cấp bằng
|
| 2532 | VN-4-2003-05529 | Nông nghiệp | PHI LONG Cơ sở sản xuất cà phê - trà Phi Long Số 278/4B ấp An Lộc Thị, xã An Thạnh, huyện Mỏ Cày Nam, tỉnh Bến Tre |
|
26/04/2004 |
Cấp bằng
|
| 2533 | VN-4-2003-05385 | Nông nghiệp | ĐạI MINH QUANG ANH KHOA Số 104 A, khóm 4, phường 7, thị xã Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
|
26/04/2004 |
Hết hạn
|
| 2534 | VN-4-2003-04689 | Nông nghiệp | Hồ Yến Cơ sở Yến Hương Số 288/1 đường 30/4, phường 4, thị xã Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
|
25/03/2004 |
Cấp bằng
|
| 2535 | VN-4-2003-04766 | Nông nghiệp | HOàNG LAN Nguyễn Thị Đan Khánh Số 406 khu phố 6, phường Phú Khương, thị xã Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
|
25/03/2004 |
Cấp bằng
|
| 2536 | VN-4-2003-04688 | Nông nghiệp | MINH CHÂU Minh Châu 87/1- đường 30/4- khóm 1 phường 4 thị xã Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
|
25/03/2004 |
Đang giải quyết
|
| 2537 | VN-4-2003-03845 | Nông nghiệp | HUY PHONG THACH DUA Huy Phong 56 C khóm 3, phường 7, thị xã Bến Tre, tỉnh Bế tre |
|
25/02/2004 |
Đang giải quyết
|
| 2538 | VN-4-2003-03844 | Nông nghiệp | Ngân Hương Hộ kinh doanh kẹo dừa Ngân Phát Tổ NDTQ số 02, ấp Mỹ Đức, xã Mỹ Thành, huyện Châu Thành, tỉnh Bến Tre |
|
25/02/2004 |
Cấp bằng
|