Thống kê nhãn hiệu theo loại lĩnh vực
Thống kê số liệu nhãn hiệu theo đơn vị hành chính
Thống kê nhãn hiệu theo năm
Tra cứu bảo hộ nhãn hiệu
Kiểm tra trùng lặp
| STT | Số đơn | Nhóm ngành | Tên nhãn hiệu/ Chủ đơn/Địa chỉ | Hình ảnh | Ngày công bố | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2381 | VN-4-2004-03014 | Nông nghiệp | BA Cù LAO DừA BếN TRE PHƯƠNG BìNH Doanh nghiệp tư nhân Trương Phú Vinh 348D ấp Phú Chiến, xã Phú Hưng, thị xã Bến Tre |
|
26/02/2006 |
Hết hạn
|
| 2382 | VN-4-2005-08029 | Sức khỏe | MEYERVITA TAB Công ty Liên Doanh Meyer - BPC 6A3, Quốc lộ 60, Phường Phú Tân, Thành phố Bến Tre, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
|
26/02/2006 |
Cấp bằng
|
| 2383 | VN-4-2005-08097 | Nông nghiệp | TUYếT PHụNG Doanh nghiệp tư nhân Tuyết Phụng 56B ấp 4, thị trấn Mỏ Cày, huyện Mỏ Cày, tỉnh Bến Tre |
|
26/02/2006 |
Cấp bằng
|
| 2384 | VN-4-2004-04380 | Sức khỏe | MYERACID Công ty Liên Doanh Meyer - BPC 6A3, Quốc lộ 60, Phường Phú Tân, Thành phố Bến Tre, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
|
26/02/2006 |
Cấp bằng
|
| 2385 | VN-4-2005-08096 | Nông nghiệp | Cơ sở Ngân Phát (VN) Số 27 D, đường Nguyễn Văn Tư, phường 7, thị xã Bến Tre, tỉnh Bến Tre 29/10/2010 |
|
26/02/2006 |
Cấp bằng
|
| 2386 | VN-4-2005-08026 | Sức khỏe | MEYERIFA Công ty Liên Doanh Meyer - BPC 6A3, Quốc lộ 60, Phường Phú Tân, Thành phố Bến Tre, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
|
26/02/2006 |
Cấp bằng
|
| 2387 | VN-4-2004-07990 | Nông nghiệp | CƯờNG Ký Cường Ký(VN) Số 9/50 Ngô Quyền, phường 3, thị xã Bến Tre, tỉnh Bến Tre 03/04/2014 |
|
26/02/2006 |
Cấp bằng
|
| 2388 | VN-4-2004-04940 | Nông nghiệp | HTX THUỷ SảN RạNG ĐÔNG Hợp tác xã thuỷ sản Rạng Đông ấp Thới Lợi 1, xã Thới Thuận, huyện Bình Đại, tỉnh Bến Tre |
|
26/01/2006 |
Cấp bằng
|
| 2389 | VN-4-2005-07488 | Sức khỏe | MYERCOUGH Công ty Liên Doanh Meyer - BPC 6A3, Quốc lộ 60, Phường Phú Tân, Thành phố Bến Tre, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
|
26/01/2006 |
Cấp bằng
|
| 2390 | VN-4-2005-08554 | Nông nghiệp | THANH SƠN Cơ Sở Đặng văn Hải Số 61/5 ấp Thạnh, xã Tân Phong, huyện Thạnh Phú tỉnh Bến Tre |
|
26/01/2006 |
Từ chối
|