Thống kê nhãn hiệu theo loại lĩnh vực
Thống kê số liệu nhãn hiệu theo đơn vị hành chính
Thống kê nhãn hiệu theo năm
Tra cứu bảo hộ nhãn hiệu
Kiểm tra trùng lặp
| STT | Số đơn | Nhóm ngành | Tên nhãn hiệu/ Chủ đơn/Địa chỉ | Hình ảnh | Ngày công bố | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2371 | VN-4-2004-00519 | Nông nghiệp | NY Ngọc ý Phạm Thị Thanh Phượng ấp 8 xã Sơn Phú, huyện Giồng Trôm, tỉnh Bến Tre. |
|
26/04/2006 |
Cấp bằng
|
| 2372 | VN-4-2005-10034 | Nông nghiệp | PHƯƠNG NAM COMPUTER Công ty TNHH thương mại và công nghệ Phương Nam 148 Nguyễn Đình Chiểu, phường 2, thành phố Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
|
26/04/2006 |
Cấp bằng
|
| 2373 | VN-4-2005-08828 | Sức khỏe | BFLAM [bê ta] Công ty Liên Doanh Meyer - BPC 6A3, Quốc lộ 60, Phường Phú Tân, Thành phố Bến Tre, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
|
26/03/2006 |
Từ chối
|
| 2374 | VN-4-2005-09562 | Sức khỏe | MEYERTACID Công ty Liên Doanh Meyer - BPC 6A3, Quốc lộ 60, Phường Phú Tân, Thành phố Bến Tre, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
|
26/03/2006 |
Hết hạn
|
| 2375 | VN-4-2004-04356 | Nông nghiệp | THạCH DừA PHƯƠNG DUYÊN Huy Phong Số 56C, khóm 3, phường 7, thị xã Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
|
26/03/2006 |
Hết hạn
|
| 2376 | VN-4-2005-05264 | Nông nghiệp | THANH TRANG Cơ sở Thanh Trang Số 234/16 Nguyễn Huệ, phường 1, thị xã Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
|
26/03/2006 |
Hết hạn
|
| 2377 | VN-4-2005-09909 | Nông nghiệp | HĐ Hai Đức Cơ sở Hai Đức 450/41 B ấp Phú Long, xã Hưng Khánh Trung, huyện Chợ Lách, tỉnh Bến Tre |
|
26/03/2006 |
Cấp bằng
|
| 2378 | VN-4-2005-10531 | Dịch vụ kinh doanh | KHANH DUY DNTN Nguyễn Hữu Trí Số: 572 ấp 1 xã Bình Thành huyện Giồng Trôm tỉnh Bến Tre |
|
26/03/2006 |
Từ chối
|
| 2379 | VN-4-2005-09908 | Nông nghiệp | MƯờI SƠN Phạm Hồng Sơn ấp Sơn Long, xã Sơn Định, huyện Chợ Lách, tỉnh Bến Tre |
|
26/03/2006 |
Từ chối
|
| 2380 | VN-4-2005-07314 | Sức khỏe | J JAZZ Nhà máy thuốc lá Bến Tre 90A3 Quốc lộ 60, Phường Phú Khương, Thị xã Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
|
26/03/2006 |
Từ chối
|