Thống kê nhãn hiệu theo loại lĩnh vực

Thống kê số liệu nhãn hiệu theo đơn vị hành chính

Thống kê nhãn hiệu theo năm

Tra cứu bảo hộ nhãn hiệu Kiểm tra trùng lặp
STT Số đơn Nhóm ngành Tên nhãn hiệu/ Chủ đơn/Địa chỉ Hình ảnh Ngày công bố Trạng thái
2471 VN-4-2004-06753 Nông nghiệp ND
Công ty TNHH Nguyễn Duy(VN)
Số 325C Nguyễn Huệ, khu phố 6, phường Phú Khương, thị xã Bến Tre, tỉnh Bến Tre 15/08/2012
VN-4-2004-06753_1.jpg 25/11/2004
Cấp bằng
2472 VN-4-2002-08078 Nông nghiệp Mỹ LồNG
Hợp tác xã sản xuất bánh tráng Mỹ Lồng
759 - ấp Nghĩa Huấn, xã Mỹ Thạnh, huyện Giồng Trôm, tỉnh Bến Tre
No image 02/11/2004
Hết hạn
2473 VN-4-2004-05225 Dịch vụ kinh doanh LE TRAN
DNTN Lê Trần
Số 1086/ ATH ấp 7, xã An Thủy, huyện Ba Tri, tỉnh Bến Tre
VN-4-2004-05225_1.jpg 25/10/2004
Từ chối
2474 VN-4-2003-12096 Nông nghiệp Xuân Loan
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Thăng Long
Số 196 D1 ấp An Thận, xã Mỹ Thạnh An, thị xã Bến Tre, tỉnh Bến Tre.
VN-4-2003-12096_1.jpg 25/10/2004
Hết hạn
2475 VN-4-2003-10044 Hóa chất P.H PHú HAO CO SO CHE BIEN THUC AN GIA SUC
Doanh nghiệp tư nhân Thành Hưng
Số 665C, ấp Phú Hào, xã Phú Hưng, thành phố Bến Tre, tỉnh Bến Tre
VN-4-2003-10044_1.jpg 25/10/2004
Cấp bằng
2476 VN-4-2004-04758 Nông nghiệp TRUC MAI
Phương Mai
Số 321A- Trương Định- Phường 5- Thị xã Bến Tre - tỉnh Bến Tre
VN-4-2004-04758_1.jpg 25/10/2004
Từ chối
2477 VN-4-2004-05224 Nông nghiệp Yến Nam
Duy Khang
Số 509D đường tỉnh 885, phường 8, thị xã Bến Tre, tỉnh Bến Tre
VN-4-2004-05224_1.jpg 25/10/2004
Hết hạn
2478 VN-4-2003-12093 Nông nghiệp HOàNG YếN
Đặng Thị Trúc Lan Chi
Số 60 A 4 - Khu nhố 1- Phường Phú Khương - Thị xã Bến tre- tỉnh Bến tre
VN-4-2003-12093_1.jpg 25/10/2004
Từ chối
2479 VN-4-2004-05020 Nông nghiệp CBN BOINGOC CO., LTD PEARLIGHT
Công ty TNHH Bối Ngọc
Số 466C4, Nguyễn Huệ, phường Phú Khương, thị xã Bến Tre, tỉnh Bến Tre
VN-4-2004-05020_1.jpg 25/10/2004
Hết hạn
2480 VN-4-2003-09536 Nông nghiệp Phú Vinh
Doanh nghiệp tư nhân Trương Phú Vinh
348D ấp Phú Chiến, xã Phú Hưng, thị xã Bến Tre
VN-4-2003-09536_1.jpg 25/10/2004
Hết hạn