Thống kê nhãn hiệu theo loại lĩnh vực
Thống kê số liệu nhãn hiệu theo đơn vị hành chính
Thống kê nhãn hiệu theo năm
Tra cứu bảo hộ nhãn hiệu
Kiểm tra trùng lặp
| STT | Số đơn | Nhóm ngành | Tên nhãn hiệu/ Chủ đơn/Địa chỉ | Hình ảnh | Ngày công bố | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2501 | VN-4-2004-02734 | Nông nghiệp | HAI HOA HAI HOA Số 200/12 ấp Tân Phú, xã Sơn Định, huyện Chợ Lách, tỉnh Bến Tre |
|
26/07/2004 |
Cấp bằng
|
| 2502 | VN-4-2004-02730 | Nông nghiệp | THIEN PHAT Công ty TNHH Thiên Phú Bến Tre 31D Nguyễn văn Tư phường 7 thị xã Bến tre tỉnh Bến Tre |
|
26/07/2004 |
Từ chối
|
| 2503 | VN-4-2004-02732 | Nông nghiệp | TUAN DAT Cơ sở Nguyễn Văn Hanh ấp Song Lân, xã Phú Sơn, huyện Chợ Lách, tỉnh Bến Tre |
|
26/07/2004 |
Từ chối
|
| 2504 | VN-4-2004-02733 | Nông nghiệp | NGÂN PHú Phạm Ngọc Vũ ấp Mỹ Đức, xã Mỹ Thành, huyện Châu Thành, tỉnh Bến Tre (hiện tại: xã Bình Phú, TP Bến Tre) |
|
26/07/2004 |
Cấp bằng
|
| 2505 | VN-4-2003-04132 | Nông nghiệp | THáI DƯƠNG Cơ sở kẹo dừa, thạch dừa Thuận ý 186 khóm 3 phường 7 thị xã Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
|
26/07/2004 |
Từ chối
|
| 2506 | VN-4-2004-01545 | Nông nghiệp | MINH QUÂN Công ty TNHH thiên phú Bến Tre 31D Nguyễn Văn Tư, phường 7, thị xã Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
No image | 26/07/2004 |
Hết hạn
|
| 2507 | VN-4-2003-11046 | Nông nghiệp | NY NHƯ ý Thanh Bình Số 153B- ấp Mỹ An B- xã Mỹ Thạnh An- Thị xã Bến Tre- tỉnh Bến Tre . |
|
26/07/2004 |
Từ chối
|
| 2508 | VN-4-2003-09317 | Nông nghiệp | Thiên Lý Cơ sở Lý Diện ấp 3, xã Tân Thạch, huyện Châu Thành, tỉnh Bến Tre |
|
26/07/2004 |
Hết hạn
|
| 2509 | VN-4-2003-11617 | Sức khỏe | VDM-KIT Công ty MEYER PHARMACEUTICALS LTD. Unit J, K, Valiant Ind. Centre, 2-12, Au Pui Wan St., Fo Tan, Shatin, Hong Kong |
|
25/06/2004 |
Hết hạn
|
| 2510 | VN-4-2003-11620 | Sức khỏe | CLOMISTAL Công ty Liên Doanh Meyer - BPC 6A3, Quốc lộ 60, Phường Phú Tân, Thành phố Bến Tre, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
|
25/06/2004 |
Cấp bằng
|