Thống kê nhãn hiệu theo loại lĩnh vực
Thống kê số liệu nhãn hiệu theo đơn vị hành chính
Thống kê nhãn hiệu theo năm
Tra cứu bảo hộ nhãn hiệu
Kiểm tra trùng lặp
| STT | Số đơn | Nhóm ngành | Tên nhãn hiệu/ Chủ đơn/Địa chỉ | Hình ảnh | Ngày công bố | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2511 | VN-4-2004-00001 | Sức khỏe | TIMUX Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre 6A3, Quốc lộ 60, Phường Phú Tân, Thành phố Bến Tre, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
|
25/06/2004 |
Hết hạn
|
| 2512 | VN-4-2003-11619 | Sức khỏe | MYERCOLD Công ty Liên Doanh Meyer - BPC 6A3, Quốc lộ 60, Phường Phú Tân, Thành phố Bến Tre, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
|
25/06/2004 |
Cấp bằng
|
| 2513 | VN-4-2003-11616 | Sức khỏe | CLENORUSH TROCHE Công ty MEYER PHARMACEUTICALS LTD. Văn phòng đại diện tại 646T Nguyễn Trãi, phường 11, quận 5, thành phố Hồ Chí Minh |
|
25/06/2004 |
Hết hạn
|
| 2514 | VN-4-2003-11624 | Sức khỏe | CLENORA GEL Công ty MEYER PHARMACEUTICALS LTD. Văn phòng đại diện tại 646T Nguyễn Trãi, phường 11, quận 5, thành phố Hồ Chí Minh |
|
25/06/2004 |
Hết hạn
|
| 2515 | VN-4-2003-11618 | Sức khỏe | TEKNOFLEX Công ty MEYER PHARMACEUTICALS LTD. Unit J, K, Valiant Ind. Centre, 2-12, Au Pui Wan St., Fo Tan, Shatin, Hong Kong |
|
25/06/2004 |
Hết hạn
|
| 2516 | VN-4-2003-12092 | Nông nghiệp | Long Châu Phạm Thị Tuyết Mai ấp Mỹ Đức, xã Mỹ Thành, huyện Châu Thành, tỉnh Bến Tre (hiện tại: xã Bình Phú, TP Bến Tre) |
|
25/06/2004 |
Hết hạn
|
| 2517 | VN-4-2003-11048 | Nông nghiệp | MƯờI SƠN Phạm Hồng Sơn ấp Sơn Long, xã Sơn Định, huyện Chợ Lách, tỉnh Bến Tre |
|
25/06/2004 |
Hết hạn
|
| 2518 | VN-4-2003-12091 | Nông nghiệp | Vạn Thành Men Nấu Rượu Nguyễn Văn Bình ấp 4 xã An Hiệp, huyện Ba Tri, tỉnh Bến Tre |
|
25/06/2004 |
Cấp bằng
|
| 2519 | VN-4-2003-12095 | Nông nghiệp | HOà NGHĩA Hợp tác xã dịch vụ sản xuất cây giống Hoà Nghĩa ấp Phú Thạnh, xã Hòa Nghĩa, huyện Chợ Lách, tỉnh Bến Tre |
|
25/06/2004 |
Hết hạn
|
| 2520 | VN-4-2002-08080 | Nông nghiệp | Cái Mơn Hiệp hội trái cây Cái Mơn ấp Sơn Qui, thị trấn Chợ Lách |
No image | 25/05/2004 |
Hết hạn
|