Thống kê nhãn hiệu theo loại lĩnh vực
Thống kê số liệu nhãn hiệu theo đơn vị hành chính
Thống kê nhãn hiệu theo năm
Tra cứu bảo hộ nhãn hiệu
Kiểm tra trùng lặp
| STT | Số đơn | Nhóm ngành | Tên nhãn hiệu/ Chủ đơn/Địa chỉ | Hình ảnh | Ngày công bố | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2301 | VN-4-2004-12713 | Nông nghiệp | Bảo Đăng Cơ sở Kẹo Dừa Yến Hương Số: 288/1 đường 30/4 phường 4, thị xã Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
|
25/10/2006 |
Hết hạn
|
| 2302 | VN-4-2006-13194 | Nông nghiệp | Yến Hòa Cơ sở Kẹo dừa Yến Hương Số 288/1, đường 30/4, phường 4, thị xã Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
|
25/10/2006 |
Hết hạn
|
| 2303 | VN-4-2004-12714 | Nông nghiệp | MINH TRUNG Phương Thảo Số 406 C2, phường Phú Khương, thị xã Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
|
25/10/2006 |
Hết hạn
|
| 2304 | VN-4-2006-07230 | Sức khỏe | HEMAFERRO Công ty Liên Doanh Meyer - BPC 6A3, Quốc lộ 60, Phường Phú Tân, Thành phố Bến Tre, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
|
25/09/2006 |
Từ chối
|
| 2305 | VN-4-2004-08580 | Quần áo | T A Thiên Ân Đặng Thị Mai Loan ấp 6B, xã An Khánh, huyện Châu Thành, tỉnh Bến Tre |
|
25/09/2006 |
Cấp bằng
|
| 2306 | VN-4-2004-13671 | Nông nghiệp | THANH TRANG Nguyễn Thị Kim Chi Số 33B Mỹ Thạnh An, thị xã Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
|
25/09/2006 |
Hết hạn
|
| 2307 | VN-4-2006-10186 | Nông nghiệp | Tiệm Trà Chấn Thạnh [Zhuàng: tiệm] [Chá: trà] [Shéng: Thịnh] [Shen: Chấn] Ngô Thị Ba Số 90 Hùng Vương, phường 2, thị xã Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
|
25/09/2006 |
Cấp bằng
|
| 2308 | VN-4-2006-06960 | Nông nghiệp | H Y Công ty cổ phần nước tinh khiết Hội Yên Công ty cổ phần nước tinh khiết Hội Yên Số 116 ấp Hội Yên, thị trấn Mỏ Cày, huyện Mỏ Cày, tỉnh Bến Tre |
|
25/09/2006 |
Hết hạn
|
| 2309 | VN-4-2006-06962 | Các ngành khác | Ngọc Phát Doanh nghiệp tư nhân Ngọc Phát Số 436A, ấp Phú Chánh, xã Phú Hưng, thị xã Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
|
25/09/2006 |
Từ chối
|
| 2310 | VN-4-2006-04830 | Sức khỏe | LANTAZOLIN Công ty Liên Doanh Meyer - BPC 6A3, Quốc lộ 60, Phường Phú Tân, Thành phố Bến Tre, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
|
25/08/2006 |
Hết hạn
|