Thống kê kiểu dáng công nghiệp theo loại lĩnh vực
Thống kê số liệu kiểu dáng công nghiệp theo đơn vị hành chính
Thống kê kiểu dáng công nghiệp theo năm
Tra cứu kiểu dáng công nghiệp
Kiểm tra hình ảnh
| STT | Số đơn gốc | Nhóm ngành | Kiểu dáng/Chủ nhãn hiệu/Địa chỉ | Hình ảnh | Ngày công bố | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 191 | 3-1992-01091 | Công cụ và Máy móc | Máy tước chỉ xơ dừa Nguyễn Thanh Sơn 84 Nguyễn Đình Chiểu, phường 1, Thành phố Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
|
25/10/1992 |
Hết hạn
|
| 192 | 3-1991-00491 | Bao bì | Nhãn sản phẩm Huỳnh Thị Ngọc Anh 2/3 phường 7, Thành phố Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
|
25/02/1992 |
Hết hạn
|
| 193 | 3-1991-00289 | Bao bì | Nhãn sản phẩm Trần Thị Chính 3/3 ấp 3, xã Sơn Đông, huyện Châu Thành, Thành phố Bến Tre |
|
25/10/1991 |
Hết hạn
|
| 194 | 3-1991-00288 | Bao bì | Giấy gói kẹo Nguyễn Thị Điệp Số 73 Nguyễn Văn Tư, phường 7, Thành phố Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
|
25/10/1991 |
Hết hạn
|
| 195 | 3-1991-00492 | Bao bì | Nhãn sản phẩm Huỳnh Thị Ngọc Anh 2/3 phường 7, Thành phố Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
|
25/09/1991 |
Hết hạn
|