Thống kê kiểu dáng công nghiệp theo loại lĩnh vực
Thống kê số liệu kiểu dáng công nghiệp theo đơn vị hành chính
Thống kê kiểu dáng công nghiệp theo năm
Tra cứu kiểu dáng công nghiệp
Kiểm tra hình ảnh
| STT | Số đơn gốc | Nhóm ngành | Kiểu dáng/Chủ nhãn hiệu/Địa chỉ | Hình ảnh | Ngày công bố | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 171 | 3-1995-03599 | Bao bì | Giấy gói kẹo Phan Thị Năng 234/8 đường Nguyễn Huệ, phường 1, Thành phố Bến Tre, Tỉnh Bến Tre |
|
25/09/1995 |
Hết hạn
|
| 172 | 3-1995-03598 | Bao bì | Giấy gói kẹo Ngô Văn Cay 80A đường Nguyễn Văn Tư, phường 7, Thành phố Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
|
25/09/1995 |
Hết hạn
|
| 173 | 3-1995-03597 | Công cụ và Máy móc | Máy đóng kiện Nguyễn Thanh Sơn 84 Nguyễn Đình Chiểu, phường 1, Thành phố Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
|
25/09/1995 |
Hết hạn
|
| 174 | 3-1995-03596 | Công cụ và Máy móc | Máy tước chỉ xơ dừa Nguyễn Thanh Sơn 84 Nguyễn Đình Chiểu, phường 1, Thành phố Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
|
25/09/1995 |
Hết hạn
|
| 175 | 3-1995-03160 | Bao bì | Bao bì Ngô Văn Cay 80A đường Nguyễn Văn Tư, phường 7, Thành phố Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
|
26/06/1995 |
Hết hạn
|
| 176 | 3-1995-03292 | Bao bì | Bao bì Nguyễn Thị Điệp Số 73 Nguyễn Văn Tư, phường 7, Thành phố Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
|
26/06/1995 |
Hết hạn
|
| 177 | 3-1995-03108 | Bao bì | Giấy gói kẹo Nguyễn Minh Chiếm 117/51A đường 30/4, phường 4, Thành phố Bến Tre, tỉnh Bến Tre. |
|
25/04/1995 |
Hết hạn
|
| 178 | 3-1995-03105 | Bao bì | Giấy gói kẹo Nguyễn Minh Chiếm 117/51A đường 30/4, phường 4, Thành phố Bến Tre, tỉnh Bến Tre. |
|
25/04/1995 |
Hết hạn
|
| 179 | 3-1995-03104 | Bao bì | Giấy gói kẹo Nguyễn Minh Chiếm 117/51A đường 30/4, phường 4, Thành phố Bến Tre, tỉnh Bến Tre. |
|
25/04/1995 |
Hết hạn
|
| 180 | 3-1995-03103 | Bao bì | Giấy gói kẹo Nguyễn Minh Chiếm 117/51A đường 30/4, phường 4, Thành phố Bến Tre, tỉnh Bến Tre. |
|
25/04/1995 |
Hết hạn
|