Thống kê kiểu dáng công nghiệp theo loại lĩnh vực
Thống kê số liệu kiểu dáng công nghiệp theo đơn vị hành chính
Thống kê kiểu dáng công nghiệp theo năm
Tra cứu kiểu dáng công nghiệp
Kiểm tra hình ảnh
| STT | Số đơn gốc | Nhóm ngành | Kiểu dáng/Chủ nhãn hiệu/Địa chỉ | Hình ảnh | Ngày công bố | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 151 | 3-1998-00909 | Bao bì | hộp thuốc lá Nhà máy thuốc lá Bến Tre Số 90A3, đại lộ Đồng Khởi, phường Phú Khương, thị xã Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
|
26/04/1999 |
Hết hạn
|
| 152 | 3-1998-00673 | Bao bì | hộp thuốc Công ty dược và vật tư y tế - BEPHARCO 6A3, quốc lộ 60, phường Phú Tân, thành phố Bến Tre, Bến Tre |
|
26/04/1999 |
Hết hạn
|
| 153 | 3-1998-00499 | Công cụ và Máy móc | máy ép mía Xí nghiệp cơ khí Công Nông 250C tỉnh lộ 885, phường 8, Thành phố Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
|
26/04/1999 |
Hết hạn
|
| 154 | 3-1998-00651 | Bao bì | Nhãn sản phẩm thuốc Công ty dược và vật tư y tế -BEPHARCO 6A3, quốc lộ 60, phường Phú Tân, thành phố Bến Tre, Bến Tre |
|
26/04/1999 |
Đang chờ xử lý
|
| 155 | 3-1998-00975 | Nội thất và Hàng gia dụng | bộ khay ủ yaourt Cơ sở sản xuất thùng nhựa VIVIFY 160 Nguyễn Huệ, phường 1, Thành phố Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
|
25/03/1999 |
Hết hạn
|
| 156 | 3-1997-00512 | Bao bì | Giấy gói kẹo Ngô Văn Cay 80A đường Nguyễn Văn Tư, phường 7, Thành phố Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
|
25/04/1998 |
Hết hạn
|
| 157 | 3-1997-00240 | Bao bì | nhãn sản phẩm Nguyễn Văn Quốc 80A đường Nguyễn Văn Tư, phường 7, Thành phố Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
|
25/12/1997 |
Đang chờ xử lý
|
| 158 | 3-1996-90031 | Công nghệ thông tin và truyền thông (ICT) và công nghệ nghe nhìn | BÔBIN Điện tử Trần Văn Chiêu ấp 2, xã Lương Hoà, Giồng Trôm, Bến Tre |
|
25/07/1997 |
Hết hạn
|
| 159 | 3-1996-90224 | Bao bì | hộp Võ Xuân Quang 2/30 đường Nguyễn Văn Tư, khóm 2, phường 7, Thành phố Bến Tre. |
|
25/06/1997 |
Đang chờ xử lý
|
| 160 | 3-1996-04393 | Bao bì | Bao bì Trần Minh Tiên 15/884 Bình Lợi, phường 6, Thành phố Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
|
26/12/1996 |
Hết hạn
|