Thống kê nhãn hiệu theo loại lĩnh vực
Thống kê số liệu nhãn hiệu theo đơn vị hành chính
Thống kê nhãn hiệu theo năm
Tra cứu bảo hộ nhãn hiệu
Kiểm tra trùng lặp
| STT | Số đơn | Nhóm ngành | Tên nhãn hiệu/ Chủ đơn/Địa chỉ | Hình ảnh | Ngày công bố | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2071 | VN-4-2009-05361 | Nông nghiệp | Hai Đê Hộ kinh doanh cá thể Hai Đê Số 395/9B ấp Sơn Châu, xã Sơn Định, huyện Chợ Lách, tỉnh Bến Tre |
|
25/05/2009 |
Cấp bằng
|
| 2072 | VN-4-2009-02970 | Dịch vụ kinh doanh | THANH LONG Cơ sở Thanh Long Số 212B quốc lộ 60, phường Phú Khương, thị xã Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
|
25/05/2009 |
Từ chối
|
| 2073 | VN-4-2009-03785 | Nông nghiệp | Công Thành Cơ sở sản xuất rượu dừa Công Thành 99 ấp 2B, xã Thạnh Phú Đông, huyện Giồng Trôm, tỉnh Bến Tre |
|
25/05/2009 |
Từ chối
|
| 2074 | VN-4-2009-04660 | Dịch vụ kinh doanh | CH90 Công ty TNHH thương mại và dịch vụ CH90 Số 90 Nguyễn Đình Chiểu, phường 1, thành phố Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
|
25/05/2009 |
Hết hạn
|
| 2075 | VN-4-2007-24712 | Dịch vụ kinh doanh | HAM LUONG TOURIST Công ty TNHH du lịch Hàm Luông (VN) Số 200, Nguyễn Văn Tư, phường 5, thị xã Bến Tre, tỉnh Bến Tre 22/11/2011 |
|
25/05/2009 |
Cấp bằng
|
| 2076 | VN-4-2009-04500 | Nông nghiệp | Huỳnh Xiêm Trương Phụng Anh Số 86, Ô I, thị trấn Mỏ Cày, huyện Mỏ Cày, tỉnh Bến Tre |
|
25/05/2009 |
Hết hạn
|
| 2077 | VN-4-2009-02582 | Nông nghiệp | Đại Dương Xanh Đinh Minh Phụng ấp 1, xã Lương Quới, huyện Giồng Trôm, tỉnh Bến Tre |
|
27/04/2009 |
Từ chối
|
| 2078 | VN-4-2009-02725 | Thiết bị gia dụng | audio GQ G Q C Huỳnh Tấn Quang 120 tổ 18 ấp Đồng Nhơn, xã Lương Quới, huyện Giồng Trôm, tỉnh Bến Tre |
|
27/04/2009 |
Cấp bằng
|
| 2079 | VN-4-2009-00919 | Nông nghiệp | PN Phạm Nguyên Cơ sở Phạm Nguyên Số 18 B 2 ấp Mỹ An, xã Mỹ Thạnh An, thị xã Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
|
27/04/2009 |
Từ chối
|
| 2080 | VN-4-2009-00096 | Nông nghiệp | Yến Thái YT Cơ sở Kim Hằng 9 D, khóm 4, phường 7, thị xã Bến Tre, tỉnh Bến Tre. |
|
25/03/2009 |
Từ chối
|