Thống kê nhãn hiệu theo loại lĩnh vực
Thống kê số liệu nhãn hiệu theo đơn vị hành chính
Thống kê nhãn hiệu theo năm
Tra cứu bảo hộ nhãn hiệu
Kiểm tra trùng lặp
| STT | Số đơn | Nhóm ngành | Tên nhãn hiệu/ Chủ đơn/Địa chỉ | Hình ảnh | Ngày công bố | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2011 | VN-4-2009-22005 | Sức khỏe | BECOSIVIT Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre 6A3, Quốc lộ 60, Phường Phú Tân, Thành phố Bến Tre, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
|
25/12/2009 |
Cấp bằng
|
| 2012 | VN-4-2009-22057 | Nông nghiệp | Hoà Bình Cơ sở Hoà Bình Số 185C, khu phố 3, phường 7, thành phố BếnTre, tỉnh Bến Tre |
|
25/12/2009 |
Từ chối
|
| 2013 | VN-4-2009-21998 | Sức khỏe | BEFAPEPTIC Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre 6A3, Quốc lộ 60, Phường Phú Tân, Thành phố Bến Tre, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
|
25/12/2009 |
Hết hạn
|
| 2014 | VN-4-2009-22004 | Sức khỏe | BECOMYLASE Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre 6A3, Quốc lộ 60, Phường Phú Tân, Thành phố Bến Tre, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
|
25/12/2009 |
Từ chối
|
| 2015 | VN-4-2009-09604 | Hóa chất | Rồng Việt Công ty TNHH Hiệp Thanh ấp 4 (thửa đất số 209, tờ bản đồ số 26), xã Hữu Định, huyện Châu Thành, tỉnh Bến Tre |
|
25/12/2009 |
Từ chối
|
| 2016 | VN-4-2009-22002 | Sức khỏe | BEFALEXIN Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre 6A3, Quốc lộ 60, Phường Phú Tân, Thành phố Bến Tre, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
|
25/12/2009 |
Cấp bằng
|
| 2017 | VN-4-2009-22058 | Nông nghiệp | Huệ Phượng Cơ sở Kim Phượng(VN) Số 9/12 Nguyễn Trung Trực, phường 2, thị xã Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
|
25/12/2009 |
Cấp bằng
|
| 2018 | VN-4-2009-20889 | Dịch vụ kinh doanh | ánh Hồng Cơ sở Phở ánh Hồng 2 Số 68, Phan Ngọc Tòng, phường 2, thị xã Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
|
25/12/2009 |
Từ chối
|
| 2019 | VN-4-2009-22003 | Sức khỏe | BECOTONIC Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre 6A3, Quốc lộ 60, Phường Phú Tân, Thành phố Bến Tre, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
|
25/12/2009 |
Cấp bằng
|
| 2020 | VN-4-2009-20888 | Nông nghiệp | Hai Xương Cơ sở Hiệp Hưng Số 162B, khóm 5, phường Phú Khương, thị xã Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
|
25/12/2009 |
Hết hạn
|